.gif)
| Model | : | MSY-JA35VF |
| Giá : | : | 10,600,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Sản xuất tại | : | Thái Lan |
| Công suất | : | 1,5 ngựa (1.5 HP) 12.000 Btu/h |
| Sử dụng | : |
Thích hợp sử dụng phòng ngủ, phòng làm việc cá nhân Sử dụng cho phòng có diện tích từ 15 - 20m2 |
| Bảo hành | : | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Lượt xem | : | 347 |
• Tiết kiệm điện chuẩn 5 sao nhờ công nghệ Pam Inverter
• Bộ lọc V-Air có khả năng ức chế virus, kể cả SARS-CoV-2, góp phần giữ không khí trong phòng luôn sạch và an toàn
• Chức năng kiểm soát "I-Feel" - ghi nhớ nhiệt độ cài đặt và khả năng tự điều chỉnh thông số hoạt động để duy trì môi trường mát mẻ, dễ chịu đồng thời tiết kiệm điện năng
• Hệ thống trao đổi nhiệt của dàn nóng được phủ lớp Blue Fin, giúp tăng độ bền và chống ăn mòn hiệu quả
• Chế độ Làm lạnh nhanh giúp căn phòng đạt nhiệt độ cài đặt trong thời gian ngắn, mang lại cảm giác mát lạnh tức thì
• Hẹn giờ bật/tắt lên đến 12h, giúp người dùng chủ động kiểm soát thời gian sử dụng máy lạnh
• Tự khởi động lại khi có điện, ghi nhớ các cài đặt trước đó sau khi xảy ra sự cố mất điện
• Chế độ Giấc ngủ - tự động thay đổi nhiệt độ cài đặt theo thời gian, tạo môi trường lý tưởng cho giấc ngủ sâu và thoải mái
• Hiển thị mã lỗi trên Remote, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết và xử lý khi máy gặp sự cố
• Đảo gió tự động theo chiều dọc (lên - xuống) với 5 hướng thổi và có thể thiết lập chế độ đảo gió tự động để phân bổ luồng khí mát đều khắp phòng

Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JA35VF nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan
| Model: | |
| Model Dàn lạnh | MSY-JA35VF |
| Model Dàn nóng | MUY-JA35VF |
| Loại máy | Máy lạnh Inverter - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP (1.5 ngựa) - 12,283 Btu/h - 3.6 kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 15 - 20 m2 hoặc 45 - 60 m3 |
| Thông số điện: | |
| Nguồn điện | 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 1.32 kW |
| Hiệu suất năng lượng: | |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng |
CSPF: 5.21 W/W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao |
| Công nghệ tiết kiệm điện |
• Pam Inverter • Chức năng kiểm soát "I Feel" |
| Công nghệ lọc bụi, kháng khuẩn và khử mùi |
Bộ lọc V-Air |
| Chất lượng dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng đồng, lá tản nhiệt bằng nhôm phủ lớp Blue Fin |
| Môi chất làm lạnh | R32 |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: | |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Fast Cooling |
| Tiện ích |
• Chế độ làm lạnh nhanh • Hẹn giờ bật/tắt lên đến 12h • Chế độ Giấc ngủ sleep • Hiển thị lỗi trên Remote • Tự khởi động lại khi có điện • Chức năng gọi lại chế độ Failure Recall |
| Kích thước và trọng lượng: | |
| Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu) | 290 x 799 x 233 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.6 kg |
| Kích thước dàn nóng (Cao x Rộng x Sâu) | 538 x 699 x 249 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 20.5 kg |
| Hệ thống đường ống | |
| Ống lỏng | Ø6.35 mm |
| Ống hơi | Ø9.52 mm |
| Chiều dài đường ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 12 m |
| Nguồn cấp điện | Dàn lạnh |
| Vận hành | |
| Lưu lượng gió |
Đang cập nhật |
| Độ ồn dàn lạnh (Thấp nhất/Cao nhất) | 22/43 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng (Cao nhất) | 50 dB(A) |
| Xuất xứ và bảo hành | |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
Thông số kỹ thuật được đo lường theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Nguồn thông tin tham khảo: mitsubishi-electric.vn
HOTLINE : 0901 800 600 - 0901 800 400
Điện thoại : 0901.800.400 - 0901.800.200
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!